sesbania exaltata

Định nghĩa

Sesbania exaltata một danh từ (tên khoa học của một loài thực vật). - Loài cây thân thảo sống hằng năm, cao lớn, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này thường được trồng rộng rãi làm phân xanh (green manure). - Sợi vỏ dai, chắc: Cây này cho một loại sợi vỏ (bast fiber) rất khỏe dai. Người thổ dân da đỏ trước đây từng dùng loại sợi này để làm dây thừng.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cây sesbania exaltata làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • (Sợi vỏ dai từ cây sesbania exaltata trước đây được người thổ dân da đỏ dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong nông nghiệp bền vững: được đánh giá cao nhờ khả năng cố định đạm (nitrogen fixation), giúp cải tạo đất trồng.
  • Trong nghiên cứu thực vật học: Loài cây này đôi khi được dùng làm mẫu nghiên cứu về sợi thực vật hoặc cây phân xanh.
Biến thể từ gần giống
  • Sesbania (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài cây bụi hoặc thân thảo khác.
  • Exaltata (tính từ trong danh pháp khoa học): Nghĩa "cao lớn, vượt trội", ám chỉ kích thước của cây.
Từ đồng nghĩa (trong bối cảnh thực vật)
  • Hemp sesbania (tên thông dụng): Một tên gọi khác của sợi của giống sợi gai dầu.
  • Coloradillo (tên địa phương): Đôi khi được dùngvùng tây nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Green manure crop: cây trồng làm phân xanh.
    • Sesbania exaltata is an excellent green manure crop. (Sesbania exaltata một loại cây trồng làm phân xanh tuyệt vời.)
  • Bast fiber plant: cây cho sợi vỏ.
    • The bast fiber from sesbania exaltata is strong and durable. (Sợi vỏ từ sesbania exaltata rất khỏe bền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến loài cây này mang tính chuyên ngành.)

sesbania exaltata
A farmer plants sesbania exaltata in a field to enrich the soil.